Coursebook

Ngữ pháp

Học lý thuyết rồi luyện tập ngay trên cùng một trang — chấm tức thì, gợi ý AI, theo giáo trình Destination (B1–C2).

Miễn phí tháng này2 unit đang mở miễn phí — đổi mới hằng tháng. Mở khoá toàn bộ với gói Pro.
B1
Destination B1
28 unit
1Present simple, present continuous & stative verbsThì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn & động từ chỉ trạng tháiMiễn phí2Past simple, past continuous & used toQuá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, used toMiễn phí4Present perfect simple & continuousHiện tại hoàn thành (đơn & tiếp diễn) Pro5Past perfect simple & continuousQuá khứ hoàn thành (đơn & tiếp diễn) Pro7Future timeThì tương lai (present continuous, will, be going to, present simple) Pro8Prepositions of time and placeGiới từ chỉ thời gian và nơi chốn Pro10The passive 1Câu bị động 1 Pro11The passive 2Câu bị động 2 Pro13Countable & uncountable nounsDanh từ đếm được và không đếm được Pro14ArticlesMạo từ (a/an/the/∅) Pro16Pronouns & possessive determinersĐại từ và từ hạn định sở hữu Pro17Relative clausesMệnh đề quan hệ Pro19Modals 1: ability, permission, adviceĐộng từ khuyết thiếu 1: khả năng, xin phép, lời khuyên Pro20Modals 2: obligation, probability, possibilityĐộng từ khuyết thiếu 2: bắt buộc, chắc chắn, khả năng Pro22Modals 3: the modal perfectModal hoàn thành (modal + have + V3) Pro23Questions, question tags, indirect questionsCâu hỏi, câu hỏi đuôi, câu hỏi gián tiếp Pro25So and such, too and enoughSo/such, too/enough Pro26Comparatives and superlativesSo sánh hơn và so sánh nhất Pro28Conditionals 1: (zero, first, second)Câu điều kiện 1 (loại 0, 1, 2) Pro29Conditionals 2 (third)Câu điều kiện loại 3 Pro31Reported speechCâu tường thuật Pro32Reported questions, orders, requestsTường thuật câu hỏi, mệnh lệnh, yêu cầu Pro34Direct and indirect objectsTân ngữ trực tiếp và gián tiếp Pro35wishCâu ước với wish Pro37-ing and infinitiveDanh động từ và động từ nguyên mẫu (-ing / to V) Pro38Both, either, neither, so, norBoth/either/neither/so/nor Pro40ConnectivesLiên từ nối (when/although/despite/if…) Pro41The causativeThể sai khiến (have/get something done) Pro