Present simple — Hiện tại đơn
▸ FORM · Cấu trúc


1. Chọn câu đúng để nói về thói quen hằng tuần:
2. Câu trên đúng hay sai?
3. “You ___ chess with 32 pieces.” (một sự thật hiển nhiên) — chọn dạng đúng:
Present continuous — Hiện tại tiếp diễn
▸ FORM · Cấu trúc


1. Câu trên đúng hay sai?
2. Chọn câu đúng cho việc đang diễn ra bây giờ:
3. “My brother ___ always borrowing my CDs!” (than phiền thói quen) — chọn dạng đúng:
Stative verbs — Động từ chỉ trạng thái
▸ LƯU ÝDiễn tả trạng thái (cảm xúc, suy nghĩ) chứ không phải hành động, nên thường không chia tiếp diễn: like, love, hate, want, need, know, believe, prefer, understand, seem, belong…
✓ I like reading books. ✗ I am liking reading books.


1. Chọn câu đúng:
2. Câu trên đúng hay sai?
3. Câu trên đúng hay sai?
Chia động từ trong ngoặc ở hiện tại tiếp diễn
Chia động từ trong ngoặc ở hiện tại tiếp diễn. Có câu ở dạng phủ định.
Khoanh từ/cụm từ đúng
Khoanh từ/cụm từ đúng.
Chia hiện tại đơn hoặc tiếp diễn của từ trong khung
Chia hiện tại đơn hoặc tiếp diễn của từ trong khung.