Past simple — Quá khứ đơn
▸ FORM · Cấu trúc



1. Câu trên đúng hay sai?
2. Chọn câu đúng cho hành động đã hoàn tất trong quá khứ:
3. “Fifty years ago, people ___ as much on entertainment.” (phủ định) — chọn dạng đúng:
Past continuous — Quá khứ tiếp diễn
▸ FORM · Cấu trúc


1. Câu trên đúng hay sai?
2. “The phone ___ while I was watching a DVD.” — chọn dạng đúng cho hành động xen vào:
3. Câu trên đúng hay sai?
used to — Thói quen/trạng thái trong quá khứ
▸ FORM · Cấu trúc

1. Chọn câu đúng cho thói quen xưa kia nay không còn:
2. “I ___ like cabbage, but now I love it.” (phủ định) — chọn dạng đúng:
3. Câu hỏi trên đúng hay sai?
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn đúng của động từ trong khung
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn đúng của động từ trong khung. Có thể phải dùng dạng phủ định.
Nhìn tranh (mốc thời gian) và hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn đúng
Nhìn tranh (mốc thời gian) và hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn đúng.
Chia động từ trong ngoặc ở quá khứ tiếp diễn
Chia động từ trong ngoặc ở quá khứ tiếp diễn.
Khoanh từ/cụm từ đúng
Khoanh từ/cụm từ đúng.
Hoàn thành truyện "Amber's Big Match" bằng dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn của động từ trong khung
Hoàn thành truyện "Amber's Big Match" bằng dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn của động từ trong khung.
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của used to
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của used to. Có thể phải dùng dạng phủ định.