Destination B1
Destination B1 · Unit 3

Fun and games

Từ vựng: thể thao, trò chơi & âm nhạc
Mình là Mira 👋 Mình học từng nhóm từ một cho đỡ ngợp nhé — xong nhóm nào bấm báo Mira nhóm đó! 💙
0/5
Tốc độ0.95x
0/30 đã thuộc
🥇
beat
v/biːt/
bấm để lật · tự phát âm
1
đánh bại, thắng (ai)
Do you dream of beating a top tennis player?
Bạn có mơ đánh bại một tay vợt hàng đầu?
1
🎲
board game
n phr/ˈbɔːd ɡeɪm/
bấm để lật · tự phát âm
2
trò chơi cờ bàn
I really like playing board games like Monopoly.
Tôi rất thích chơi cờ bàn như Monopoly.
2
🧢
captain
n/ˈkæptɪn/
bấm để lật · tự phát âm
3
đội trưởng
Roy was the best player, so he became captain of the team.
Roy là cầu thủ giỏi nhất, nên cậu trở thành đội trưởng của đội.
3
🧗
challenge
v, n/ˈtʃælɪndʒ/
bấm để lật · tự phát âm
4
thách đấu; thử thách
We know starting your own club is a big challenge.
Chúng tôi biết tự lập câu lạc bộ là một thử thách lớn.
4
🏆
champion
n/ˈtʃæmpiən/
bấm để lật · tự phát âm
5
nhà vô địch
If he wins this match, he'll be the world champion!
Nếu thắng trận này, anh ấy sẽ là nhà vô địch thế giới!
5
🃏
cheat
v/tʃiːt/
bấm để lật · tự phát âm
6
gian lận
Tom is really good at cards. He would never cheat!
Tom chơi bài rất giỏi. Cậu ấy không bao giờ gian lận!
6
🎻
classical music
n phr/ˌklæsɪkl ˈmjuːzɪk/
bấm để lật · tự phát âm
7
nhạc cổ điển
I find classical music really boring, and I prefer pop.
Tôi thấy nhạc cổ điển thật chán, tôi thích pop hơn.
7
🎳
club
n/klʌb/
bấm để lật · tự phát âm
8
câu lạc bộ
Why don't you join the school film club?
Sao bạn không tham gia câu lạc bộ phim của trường?
8
📣
coach
n/kəʊtʃ/
bấm để lật · tự phát âm
9
huấn luyện viên
Our basketball coach said that I can play on Saturday!
HLV bóng rổ nói tôi được ra sân thứ Bảy!
9
🏅
competition
n/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
bấm để lật · tự phát âm
10
cuộc thi
I took part in the singing competition last year.
Tôi đã tham gia cuộc thi hát năm ngoái.
10
📋
organise
v/ˈɔːɡənaɪz/
bấm để lật · tự phát âm
11
tổ chức
The council helps young people who want to organise their own sports club.
Hội đồng thị trấn giúp các bạn trẻ muốn tổ chức câu lạc bộ thể thao riêng.
11
😌
pleasure
n/ˈpleʒə/
bấm để lật · tự phát âm
12
niềm vui thích
Lots of people get pleasure from just watching sport.
Nhiều người tìm thấy niềm vui chỉ từ việc xem thể thao.
12
🧑‍⚖️
referee
n/ˌrefəˈriː/
bấm để lật · tự phát âm
13
trọng tài
The referee blew his whistle and the game started.
Trọng tài thổi còi và trận đấu bắt đầu.
13
🥁
rhythm
n/ˈrɪðəm/
bấm để lật · tự phát âm
14
nhịp điệu
Folk music has a strong rhythm.
Nhạc dân gian có nhịp điệu rất rõ.
14
🪂
risk
v, n/rɪsk/
bấm để lật · tự phát âm
15
liều; rủi ro
I took a big risk by doing the parachute jump, but I loved it!
Tôi đã chấp nhận rủi ro lớn khi nhảy dù, nhưng tôi thích lắm!
15
score
v, n/skɔː/
bấm để lật · tự phát âm
16
ghi bàn; tỉ số
Do you dream of scoring the winning goal?
Bạn có mơ ghi bàn thắng quyết định?
16
📢
support
v, n/səˈpɔːt/
bấm để lật · tự phát âm
17
cổ vũ, ủng hộ
Which team do you support?
Bạn cổ vũ đội nào?
17
👥
team
n/tiːm/
bấm để lật · tự phát âm
18
đội
Everyone in my family supports the same team.
Mọi người trong gia đình tôi cổ vũ cùng một đội.
18
🏋️
train
v/treɪn/
bấm để lật · tự phát âm
19
tập luyện
We'll help you find a place to train.
Chúng tôi sẽ giúp bạn tìm chỗ tập luyện.
19
🎮
video game
n phr/ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/
bấm để lật · tự phát âm
20
trò chơi điện tử
My little brother plays video games every evening.
Em trai tôi chơi trò chơi điện tử mỗi tối.
20
🎤
concert
n/ˈkɒnsət/
bấm để lật · tự phát âm
21
buổi hòa nhạc
The music at the concert we went to last night was great.
Âm nhạc ở buổi hòa nhạc chúng tôi đi tối qua thật tuyệt.
21
🚩
defeat
v, n/dɪˈfiːt/
bấm để lật · tự phát âm
22
đánh bại; thất bại
We defeated the champions 2–0.
Chúng tôi đánh bại nhà đương kim vô địch 2–0.
22
🤹
entertaining
adj/ˌentəˈteɪnɪŋ/
bấm để lật · tự phát âm
23
thú vị, mang tính giải trí
The film was really entertaining – we laughed a lot.
Bộ phim thật thú vị – chúng tôi cười rất nhiều.
23
🪕
folk music
n phr/ˈfəʊk ˌmjuːzɪk/
bấm để lật · tự phát âm
24
nhạc dân gian
Mark's band play traditional folk music at country fairs.
Ban nhạc của Mark chơi nhạc dân gian truyền thống ở các hội chợ quê.
24
🎸
group
n/ɡruːp/
bấm để lật · tự phát âm
25
ban nhạc; nhóm
Lisa's group has just reached number one with their new song!
Ban nhạc của Lisa vừa đạt quán quân với ca khúc mới!
25
💪
gym
n/dʒɪm/
bấm để lật · tự phát âm
26
phòng tập
I'm thinking of joining a gym to get more exercise.
Tôi định đăng ký phòng tập để vận động nhiều hơn.
26
🎉
have fun
v phr/ˌhæv ˈfʌn/
bấm để lật · tự phát âm
27
vui chơi
Sport is a great way to stay healthy and have fun.
Thể thao là cách tuyệt vời để vừa khỏe mạnh vừa vui chơi.
27
interest
v, n/ˈɪntrəst/
bấm để lật · tự phát âm
28
khiến quan tâm; sự hứng thú
Sport interests most young people.
Thể thao khiến hầu hết người trẻ quan tâm.
28
🪪
member
n/ˈmembə/
bấm để lật · tự phát âm
29
thành viên, hội viên
You have to be a member of the golf club to play here.
Bạn phải là hội viên câu lạc bộ golf mới được chơi ở đây.
29
🥊
opponent
n/əˈpəʊnənt/
bấm để lật · tự phát âm
30
đối thủ
My opponent was a brilliant player.
Đối thủ của tôi là một tay chơi cừ khôi.
30
✓ Kiểm tra hiểu bài0/2 đúng

1. “referee” trong câu trên nghĩa là gì?

The referee blew his whistle and the game started.

2. “opponent” là người CÙNG đội với bạn — đúng hay sai?

My opponent was a brilliant player.